Bao nhiêu Đồng việt nam là một Đồng dân chúng tệ Trung Quốc? Một VND là 0.0003 CNY cùng một CNY là 3,378.3742 VND. Tin tức này được cập nhật lần cuối vào 00:05 Ngày 16 mon 09 năm 2022 CET.

Chuyển đổi tiền tệ

Chọn chi phí tệ với nhập số chi phí mà bạn có nhu cầu chuyển đổi, để xem tác dụng bên dưới.

Yên NhậtJPY" class="option-odd">Yên Nhật (JPY)Bảng AnhGBP" class="option-even">Bảng Anh (GBP)EuroEUR" class="option-odd">Euro (EUR)Đô la ÚcAUD" class="option-even">Đô la Úc (AUD)Đô la MỹUSD" class="option-odd">Đô la Mỹ (USD)Ả Rập SaudiSAR" class="option-odd">Ả Rập Saudi (SAR)Afghanistan afghaniAFN" class="option-even">Afghanistan afghani (AFN)Angolan kwanzaAOA" class="option-odd">Angolan kwanza (AOA)Aragasy ariaryMGA" class="option-even">Aragasy ariary (MGA)Aruban florinAWG" class="option-odd">Aruban florin (AWG)Bảng AnhGBP" class="option-even">Bảng Anh (GBP)Bangladeshya takaBDT" class="option-odd">Bangladeshya taka (BDT)Bắc Hàn thắngKPW" class="option-even">Bắc Hàn chiến hạ (KPW)Birr EthiopianETB" class="option-odd">Birr Ethiopian (ETB)BitcoinBTC" class="option-even">Bitcoin (BTC)Bolivar VenezuelaVEF" class="option-odd">Bolivar Venezuela (VEF)Boliviano BoliviaBOB" class="option-even">Boliviano Bolivia (BOB)Bosnia konvertibilna markaBAM" class="option-odd">Bosnia konvertibilna marka (BAM)Bula BotswanaBWP" class="option-even">Bula Botswana (BWP)Cape Verdean escudoCVE" class="option-odd">Cape Verdean escudo (CVE)CFP francXPF" class="option-even">CFP franc (XPF)Chilling UgandaUGX" class="option-odd">Chilling Uganda (UGX)Cọc SomaliSOS" class="option-even">Cọc Somali (SOS)Colón SalvadorSVC" class="option-odd">Colón Salvador (SVC)Cordoba NicaraguaNIO" class="option-even">Cordoba Nicaragua (NIO)Cốc new của IsraelILS" class="option-odd">Cốc new của Israel (ILS)Cuba Convertible PesoCUC" class="option-even">Cuba Convertible Peso (CUC)Cừu TanzaniaTZS" class="option-odd">Cừu Tanzania (TZS)Dalasi sinh hoạt GambiaGMD" class="option-even">Dalasi sống Gambia (GMD)Dàn ArmeniaAMD" class="option-odd">Dàn Armenia (AMD)Denar MacedonianMKD" class="option-even">Denar Macedonian (MKD)Dinar AlgeriaDZD" class="option-odd">Dinar Algeria (DZD)Dinar BahrainiBHD" class="option-even">Dinar Bahraini (BHD)Dinar của LibyaLYD" class="option-odd">Dinar của Libya (LYD)Dinar IraqIQD" class="option-even">Dinar Iraq (IQD)Dinar JordanJOD" class="option-odd">Dinar Jordan (JOD)Dinar KuwaitKWD" class="option-even">Dinar Kuwait (KWD)Dinar SerbiaRSD" class="option-odd">Dinar Serbia (RSD)Dinar TunisiaTND" class="option-even">Dinar Tunisia (TND)Dirham Ma-rốcMAD" class="option-odd">Dirham Ma-rốc (MAD)Đại tràng Costa RicaCRC" class="option-even">Đại tràng Costa Rica (CRC)Đô la BelizeBZD" class="option-odd">Đô la Belize (BZD)Đô la CanadaCAD" class="option-even">Đô la Canada (CAD)Đô la của Quần hòn đảo CaymanKYD" class="option-odd">Đô la của Quần hòn đảo Cayman (KYD)Đô la Đài Loan mớiTWD" class="option-even">Đô la Đài Loan new (TWD)Đô la GuyanaGYD" class="option-odd">Đô la Guyana (GYD)Đô la Hồng KôngHKD" class="option-even">Đô la Hồng Kông (HKD)Đô la LiberiaLRD" class="option-odd">Đô la Liberia (LRD)Đô la MỹUSD" class="option-even">Đô la Mỹ (USD)đô la SingaporeSGD" class="option-odd">đô la Singapore (SGD)Đô la ÚcAUD" class="option-even">Đô la Úc (AUD)Đồng BahamianBSD" class="option-odd">Đồng Bahamian (BSD)Đồng baht Thái LanTHB" class="option-even">Đồng baht xứ sở của những nụ cười thân thiện (THB)Đồng bảng AnhEGP" class="option-odd">Đồng bảng Anh (EGP)Đồng bảng AnhSYP" class="option-even">Đồng bảng Anh (SYP)Đồng bảng GibraltarGIP" class="option-odd">Đồng bảng Gibraltar (GIP)Đồng bảng Saint HelenaSHP" class="option-even">Đồng bảng Saint Helena (SHP)Đồng BruneiBND" class="option-odd">Đồng Brunei (BND)Đồng đô la BarbadianBBD" class="option-even">Đồng đô la Barbadian (BBD)Đồng đô la BermudBMD" class="option-odd">Đồng đô la Bermud (BMD)Đồng đô la Đông CaribeXCD" class="option-even">Đồng đô la Đông Caribe (XCD)Đồng đô la JamaicaJMD" class="option-odd">Đồng đô la Jamaica (JMD)Đồng đô la NamibiaNAD" class="option-even">Đồng đô la Namibia (NAD)Đồng đô la New ZealandNZD" class="option-odd">Đồng đô la New Zealand (NZD)Đồng đô la quần hòn đảo SolomonSBD" class="option-even">Đồng đô la quần hòn đảo Solomon (SBD)Đồng đô la SurinamSRD" class="option-odd">Đồng đô la Surinam (SRD)Đồng đô la Trinidad cùng TobagoTTD" class="option-even">Đồng đô la Trinidad và Tobago (TTD)Đồng franc BurundiBIF" class="option-odd">Đồng franc Burundi (BIF)Đồng franc CFA Tây PhiXOF" class="option-even">Đồng franc CFA Tây Phi (XOF)Đồng franc CFA Trung PhiXAF" class="option-odd">Đồng franc CFA Trung Phi (XAF)Đồng franc CongoCDF" class="option-even">Đồng franc Congo (CDF)Đồng franc DjiboutiDJF" class="option-odd">Đồng franc Djibouti (DJF)Đồng franc FijiFJD" class="option-even">Đồng franc Fiji (FJD)Đồng franc GuineaGNF" class="option-odd">Đồng franc Guinea (GNF)Đồng franc RwandanRWF" class="option-even">Đồng franc Rwandan (RWF)Đồng nhân dân tệ Trung QuốcCNY" class="option-odd">Đồng quần chúng tệ trung hoa (CNY)Đồng peso của ChilêCLP" class="option-even">Đồng peso của Chilê (CLP)Đồng peso của ColombiaCOP" class="option-odd">Đồng peso của Colombia (COP)Đồng peso của fan DominicanDOP" class="option-even">Đồng peso của bạn Dominican (DOP)Đồng peso CubaCUP" class="option-odd">Đồng peso Cuba (CUP)Đồng peso MexicoMXN" class="option-even">Đồng peso Mexico (MXN)Đồng peso PhilippinePHP" class="option-odd">Đồng peso Philippine (PHP)Đồng peso UruguayUYU" class="option-even">Đồng peso Uruguay (UYU)Đồng rúp BelarusBYR" class="option-odd">Đồng rúp Belarus (BYR)Đồng rúp NgaRUB" class="option-even">Đồng rúp Nga (RUB)Đồng rupee SeychellesSCR" class="option-odd">Đồng rupee Seychelles (SCR)Đồng rupi IndonesiaIDR" class="option-even">Đồng rupi Indonesia (IDR)Đồng rupi MauritiusMUR" class="option-odd">Đồng rupi Mauritius (MUR)Đồng rupi Sri LankaLKR" class="option-even">Đồng rupi Sri Lanka (LKR)Đồng SudanSDG" class="option-odd">Đồng Sudan (SDG)Đồng Việt NamVND" class="option-even">Đồng việt nam (VND)Eritrean nakfaERN" class="option-odd">Eritrean nakfa (ERN)EuroEUR" class="option-even">Euro (EUR)Falkland Islands poundFKP" class="option-odd">Falkland Islands pound (FKP)Forint HungaryHUF" class="option-even">Forint Hungary (HUF)Franc của ComorianKMF" class="option-odd">Franc của Comorian (KMF)Franc Thụy SĩCHF" class="option-even">Franc Thụy Sĩ (CHF)Guarani ParaguayPYG" class="option-odd">Guarani Paraguay (PYG)Hà Lan Antillean guldenANG" class="option-even">Hà Lan Antillean gulden (ANG)Hàn Quốc thắngKRW" class="option-odd">Hàn Quốc win (KRW)Hệ thống CzechCZK" class="option-even">Hệ thống Czech (CZK)Honduras lempiraHNL" class="option-odd">Honduras lempira (HNL)Hryvnia tín đồ UkraineUAH" class="option-even">Hryvnia tín đồ Ukraine (UAH)Kazakhstani tengeKZT" class="option-odd">Kazakhstani tenge (KZT)Kẹp LàoLAK" class="option-even">Kẹp Lào (LAK)Kiểu MozambiqueMZN" class="option-odd">Kiểu Mozambique (MZN)Krona Thụy ĐiểnSEK" class="option-even">Krona Thụy Điển (SEK)Krone Đan MạchDKK" class="option-odd">Krone Đan Mạch (DKK)Krone mãng cầu UyNOK" class="option-even">Krone na Uy (NOK)Kuna CroatiaHRK" class="option-odd">Kuna Croatia (HRK)Kyrgyzstani somKGS" class="option-even">Kyrgyzstani som (KGS)Lari GruziaGEL" class="option-odd">Lari Gruzia (GEL)Latvian latsLVL" class="option-even">Latvian lats (LVL)Lei của RumaniRON" class="option-odd">Lei của Rumani (RON)Lesotho lotiLSL" class="option-even">Lesotho loti (LSL)Lev của BungariBGN" class="option-odd">Lev của Bungari (BGN)Lira LebanonLBP" class="option-even">Lira Lebanon (LBP)Lira mới của Thổ Nhĩ KỳTRY" class="option-odd">Lira mới của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)Macaca patacaMOP" class="option-even">Macaca pataca (MOP)Malawi kwachaMWK" class="option-odd">Malawi kwacha (MWK)Maldivian rufiyaaMVR" class="option-even">Maldivian rufiyaa (MVR)Mauritanian ouguiyaMRO" class="option-odd">Mauritanian ouguiya (MRO)Men TurkmenistanTMT" class="option-even">Men Turkmenistan (TMT)Menatri AzerbaijanAZN" class="option-odd">Menatri Azerbaijan (AZN)Moldovan leuMDL" class="option-even">Moldovan leu (MDL)Myanma kyatMMK" class="option-odd">Myanma kyat (MMK)Naira NigeriaNGN" class="option-even">Naira Nigeria (NGN)Ngultrum BhutanBTN" class="option-odd">Ngultrum Bhutan (BTN)Người Ghana cội cediGHS" class="option-even">Người Ghana gốc cedi (GHS)Người Haiti gourdeHTG" class="option-odd">Người Haiti gourde (HTG)Panamian BalboaPAB" class="option-even">Panamian Balboa (PAB)Papua New GuineaPGK" class="option-odd">Papua New Guinea (PGK)Peruvian nuevo solPEN" class="option-even">Peruvian nuevo sol (PEN)Peso ArgentinaARS" class="option-odd">Peso Argentina (ARS)Quetzal GuatemalanGTQ" class="option-even">Quetzal Guatemalan (GTQ)Quyền rút vốn sệt biệtXDR" class="option-odd">Quyền rút vốn đặc trưng (XDR)Rand phái nam PhiZAR" class="option-even">Rand nam giới Phi (ZAR)Ranh giới OmaniOMR" class="option-odd">Ranh giới Omani (OMR)Rặng YemenYER" class="option-even">Rặng Yemen (YER)Rial IranIRR" class="option-odd">Rial Iran (IRR)Riel CampuchiaKHR" class="option-even">Riel Campuchia (KHR)Ringgit MalaysiaMYR" class="option-odd">Ringgit Malaysia (MYR)Rupee NepalNPR" class="option-even">Rupee Nepal (NPR)Rupee PakistanPKR" class="option-odd">Rupee Pakistan (PKR)Rupi Ấn ĐộINR" class="option-even">Rupi Ấn Độ (INR)Sao Tome và PrincipeSTD" class="option-odd">Sao Tome và Principe (STD)Shilling KenyaKES" class="option-even">Shilling Kenya (KES)Sierra Leone leoneSLL" class="option-odd">Sierra Leone leone (SLL)Swazi lilangeniSZL" class="option-even">Swazi lilangeni (SZL)Tajikistani somoniTJS" class="option-odd">Tajikistani somoni (TJS)Tala SamoaWST" class="option-even">Tala Samoa (WST)Thuộc về QatariQAR" class="option-odd">Thuộc về Qatari (QAR)Thực tế của BrazilBRL" class="option-even">Thực tế của Brazil (BRL)Tiếng Albania lekALL" class="option-odd">Tiếng Albania lek (ALL)Tiếng IcelandISK" class="option-even">Tiếng Iceland (ISK)Tongan Pa"angaTOP" class="option-odd">Tongan Pa"anga (TOP)Tugrik bạn Mông CổMNT" class="option-even">Tugrik bạn Mông Cổ (MNT)UAE dirhamAED" class="option-odd">UAE dirham (AED)usus" class="option-even">us (us)Uzbekistan somUZS" class="option-odd">Uzbekistan som (UZS)Vanuatu vatuVUV" class="option-even">Vanuatu vatu (VUV)Yên NhậtJPY" class="option-odd">Yên Nhật (JPY)Zambia kwachaZMW" class="option-even">Zambia kwacha (ZMW)Zloty ba LanPLN" class="option-odd">Zloty ba Lan (PLN)Yên NhậtJPY" class="option-odd">Yên Nhật (JPY)Bảng AnhGBP" class="option-even">Bảng Anh (GBP)EuroEUR" class="option-odd">Euro (EUR)Đô la ÚcAUD" class="option-even">Đô la Úc (AUD)Đô la MỹUSD" class="option-odd">Đô la Mỹ (USD)Ả Rập SaudiSAR" class="option-odd">Ả Rập Saudi (SAR)Afghanistan afghaniAFN" class="option-even">Afghanistan afghani (AFN)Angolan kwanzaAOA" class="option-odd">Angolan kwanza (AOA)Aragasy ariaryMGA" class="option-even">Aragasy ariary (MGA)Aruban florinAWG" class="option-odd">Aruban florin (AWG)Bảng AnhGBP" class="option-even">Bảng Anh (GBP)Bangladeshya takaBDT" class="option-odd">Bangladeshya taka (BDT)Bắc Hàn thắngKPW" class="option-even">Bắc Hàn chiến hạ (KPW)Birr EthiopianETB" class="option-odd">Birr Ethiopian (ETB)BitcoinBTC" class="option-even">Bitcoin (BTC)Bolivar VenezuelaVEF" class="option-odd">Bolivar Venezuela (VEF)Boliviano BoliviaBOB" class="option-even">Boliviano Bolivia (BOB)Bosnia konvertibilna markaBAM" class="option-odd">Bosnia konvertibilna marka (BAM)Bula BotswanaBWP" class="option-even">Bula Botswana (BWP)Cape Verdean escudoCVE" class="option-odd">Cape Verdean escudo (CVE)CFP francXPF" class="option-even">CFP franc (XPF)Chilling UgandaUGX" class="option-odd">Chilling Uganda (UGX)Cọc SomaliSOS" class="option-even">Cọc Somali (SOS)Colón SalvadorSVC" class="option-odd">Colón Salvador (SVC)Cordoba NicaraguaNIO" class="option-even">Cordoba Nicaragua (NIO)Cốc new của IsraelILS" class="option-odd">Cốc new của Israel (ILS)Cuba Convertible PesoCUC" class="option-even">Cuba Convertible Peso (CUC)Cừu TanzaniaTZS" class="option-odd">Cừu Tanzania (TZS)Dalasi sinh hoạt GambiaGMD" class="option-even">Dalasi sống Gambia (GMD)Dàn ArmeniaAMD" class="option-odd">Dàn Armenia (AMD)Denar MacedonianMKD" class="option-even">Denar Macedonian (MKD)Dinar AlgeriaDZD" class="option-odd">Dinar Algeria (DZD)Dinar BahrainiBHD" class="option-even">Dinar Bahraini (BHD)Dinar của LibyaLYD" class="option-odd">Dinar của Libya (LYD)Dinar IraqIQD" class="option-even">Dinar Iraq (IQD)Dinar JordanJOD" class="option-odd">Dinar Jordan (JOD)Dinar KuwaitKWD" class="option-even">Dinar Kuwait (KWD)Dinar SerbiaRSD" class="option-odd">Dinar Serbia (RSD)Dinar TunisiaTND" class="option-even">Dinar Tunisia (TND)Dirham Ma-rốcMAD" class="option-odd">Dirham Ma-rốc (MAD)Đại tràng Costa RicaCRC" class="option-even">Đại tràng Costa Rica (CRC)Đô la BelizeBZD" class="option-odd">Đô la Belize (BZD)Đô la CanadaCAD" class="option-even">Đô la Canada (CAD)Đô la của Quần đảo CaymanKYD" class="option-odd">Đô la của Quần đảo Cayman (KYD)Đô la Đài Loan mớiTWD" class="option-even">Đô la Đài Loan bắt đầu (TWD)Đô la GuyanaGYD" class="option-odd">Đô la Guyana (GYD)Đô la Hồng KôngHKD" class="option-even">Đô la Hồng Kông (HKD)Đô la LiberiaLRD" class="option-odd">Đô la Liberia (LRD)Đô la MỹUSD" class="option-even">Đô la Mỹ (USD)đô la SingaporeSGD" class="option-odd">đô la Singapore (SGD)Đô la ÚcAUD" class="option-even">Đô la Úc (AUD)Đồng BahamianBSD" class="option-odd">Đồng Bahamian (BSD)Đồng baht Thái LanTHB" class="option-even">Đồng baht thái lan (THB)Đồng bảng AnhEGP" class="option-odd">Đồng bảng Anh (EGP)Đồng bảng AnhSYP" class="option-even">Đồng bảng Anh (SYP)Đồng bảng GibraltarGIP" class="option-odd">Đồng bảng Gibraltar (GIP)Đồng bảng Saint HelenaSHP" class="option-even">Đồng bảng Saint Helena (SHP)Đồng BruneiBND" class="option-odd">Đồng Brunei (BND)Đồng đô la BarbadianBBD" class="option-even">Đồng đô la Barbadian (BBD)Đồng đô la BermudBMD" class="option-odd">Đồng đô la Bermud (BMD)Đồng đô la Đông CaribeXCD" class="option-even">Đồng đô la Đông Caribe (XCD)Đồng đô la JamaicaJMD" class="option-odd">Đồng đô la Jamaica (JMD)Đồng đô la NamibiaNAD" class="option-even">Đồng đô la Namibia (NAD)Đồng đô la New ZealandNZD" class="option-odd">Đồng đô la New Zealand (NZD)Đồng đô la quần hòn đảo SolomonSBD" class="option-even">Đồng đô la quần hòn đảo Solomon (SBD)Đồng đô la SurinamSRD" class="option-odd">Đồng đô la Surinam (SRD)Đồng đô la Trinidad với TobagoTTD" class="option-even">Đồng đô la Trinidad với Tobago (TTD)Đồng franc BurundiBIF" class="option-odd">Đồng franc Burundi (BIF)Đồng franc CFA Tây PhiXOF" class="option-even">Đồng franc CFA Tây Phi (XOF)Đồng franc CFA Trung PhiXAF" class="option-odd">Đồng franc CFA Trung Phi (XAF)Đồng franc CongoCDF" class="option-even">Đồng franc Congo (CDF)Đồng franc DjiboutiDJF" class="option-odd">Đồng franc Djibouti (DJF)Đồng franc FijiFJD" class="option-even">Đồng franc Fiji (FJD)Đồng franc GuineaGNF" class="option-odd">Đồng franc Guinea (GNF)Đồng franc RwandanRWF" class="option-even">Đồng franc Rwandan (RWF)Đồng quần chúng tệ Trung QuốcCNY" class="option-odd">Đồng nhân dân tệ trung quốc (CNY)Đồng peso của ChilêCLP" class="option-even">Đồng peso của Chilê (CLP)Đồng peso của ColombiaCOP" class="option-odd">Đồng peso của Colombia (COP)Đồng peso của tín đồ DominicanDOP" class="option-even">Đồng peso của người Dominican (DOP)Đồng peso CubaCUP" class="option-odd">Đồng peso Cuba (CUP)Đồng peso MexicoMXN" class="option-even">Đồng peso Mexico (MXN)Đồng peso PhilippinePHP" class="option-odd">Đồng peso Philippine (PHP)Đồng peso UruguayUYU" class="option-even">Đồng peso Uruguay (UYU)Đồng rúp BelarusBYR" class="option-odd">Đồng rúp Belarus (BYR)Đồng rúp NgaRUB" class="option-even">Đồng rúp Nga (RUB)Đồng rupee SeychellesSCR" class="option-odd">Đồng rupee Seychelles (SCR)Đồng rupi IndonesiaIDR" class="option-even">Đồng rupi Indonesia (IDR)Đồng rupi MauritiusMUR" class="option-odd">Đồng rupi Mauritius (MUR)Đồng rupi Sri LankaLKR" class="option-even">Đồng rupi Sri Lanka (LKR)Đồng SudanSDG" class="option-odd">Đồng Sudan (SDG)Đồng Việt NamVND" class="option-even">Đồng vn (VND)Eritrean nakfaERN" class="option-odd">Eritrean nakfa (ERN)EuroEUR" class="option-even">Euro (EUR)Falkland Islands poundFKP" class="option-odd">Falkland Islands pound (FKP)Forint HungaryHUF" class="option-even">Forint Hungary (HUF)Franc của ComorianKMF" class="option-odd">Franc của Comorian (KMF)Franc Thụy SĩCHF" class="option-even">Franc Thụy Sĩ (CHF)Guarani ParaguayPYG" class="option-odd">Guarani Paraguay (PYG)Hà Lan Antillean guldenANG" class="option-even">Hà Lan Antillean gulden (ANG)Hàn Quốc thắngKRW" class="option-odd">Hàn Quốc chiến thắng (KRW)Hệ thống CzechCZK" class="option-even">Hệ thống Czech (CZK)Honduras lempiraHNL" class="option-odd">Honduras lempira (HNL)Hryvnia bạn UkraineUAH" class="option-even">Hryvnia tín đồ Ukraine (UAH)Kazakhstani tengeKZT" class="option-odd">Kazakhstani tenge (KZT)Kẹp LàoLAK" class="option-even">Kẹp Lào (LAK)Kiểu MozambiqueMZN" class="option-odd">Kiểu Mozambique (MZN)Krona Thụy ĐiểnSEK" class="option-even">Krona Thụy Điển (SEK)Krone Đan MạchDKK" class="option-odd">Krone Đan Mạch (DKK)Krone na UyNOK" class="option-even">Krone na Uy (NOK)Kuna CroatiaHRK" class="option-odd">Kuna Croatia (HRK)Kyrgyzstani somKGS" class="option-even">Kyrgyzstani som (KGS)Lari GruziaGEL" class="option-odd">Lari Gruzia (GEL)Latvian latsLVL" class="option-even">Latvian lats (LVL)Lei của RumaniRON" class="option-odd">Lei của Rumani (RON)Lesotho lotiLSL" class="option-even">Lesotho loti (LSL)Lev của BungariBGN" class="option-odd">Lev của Bungari (BGN)Lira LebanonLBP" class="option-even">Lira Lebanon (LBP)Lira bắt đầu của Thổ Nhĩ KỳTRY" class="option-odd">Lira bắt đầu của Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)Macaca patacaMOP" class="option-even">Macaca pataca (MOP)Malawi kwachaMWK" class="option-odd">Malawi kwacha (MWK)Maldivian rufiyaaMVR" class="option-even">Maldivian rufiyaa (MVR)Mauritanian ouguiyaMRO" class="option-odd">Mauritanian ouguiya (MRO)Men TurkmenistanTMT" class="option-even">Men Turkmenistan (TMT)Menatri AzerbaijanAZN" class="option-odd">Menatri Azerbaijan (AZN)Moldovan leuMDL" class="option-even">Moldovan leu (MDL)Myanma kyatMMK" class="option-odd">Myanma kyat (MMK)Naira NigeriaNGN" class="option-even">Naira Nigeria (NGN)Ngultrum BhutanBTN" class="option-odd">Ngultrum Bhutan (BTN)Người Ghana cội cediGHS" class="option-even">Người Ghana cội cedi (GHS)Người Haiti gourdeHTG" class="option-odd">Người Haiti gourde (HTG)Panamian BalboaPAB" class="option-even">Panamian Balboa (PAB)Papua New GuineaPGK" class="option-odd">Papua New Guinea (PGK)Peruvian nuevo solPEN" class="option-even">Peruvian nuevo sol (PEN)Peso ArgentinaARS" class="option-odd">Peso Argentina (ARS)Quetzal GuatemalanGTQ" class="option-even">Quetzal Guatemalan (GTQ)Quyền rút vốn quánh biệtXDR" class="option-odd">Quyền rút vốn quan trọng đặc biệt (XDR)Rand phái mạnh PhiZAR" class="option-even">Rand phái mạnh Phi (ZAR)Ranh giới OmaniOMR" class="option-odd">Ranh giới Omani (OMR)Rặng YemenYER" class="option-even">Rặng Yemen (YER)Rial IranIRR" class="option-odd">Rial Iran (IRR)Riel CampuchiaKHR" class="option-even">Riel Campuchia (KHR)Ringgit MalaysiaMYR" class="option-odd">Ringgit Malaysia (MYR)Rupee NepalNPR" class="option-even">Rupee Nepal (NPR)Rupee PakistanPKR" class="option-odd">Rupee Pakistan (PKR)Rupi Ấn ĐộINR" class="option-even">Rupi Ấn Độ (INR)Sao Tome với PrincipeSTD" class="option-odd">Sao Tome và Principe (STD)Shilling KenyaKES" class="option-even">Shilling Kenya (KES)Sierra Leone leoneSLL" class="option-odd">Sierra Leone leone (SLL)Swazi lilangeniSZL" class="option-even">Swazi lilangeni (SZL)Tajikistani somoniTJS" class="option-odd">Tajikistani somoni (TJS)Tala SamoaWST" class="option-even">Tala Samoa (WST)Thuộc về QatariQAR" class="option-odd">Thuộc về Qatari (QAR)Thực tế của BrazilBRL" class="option-even">Thực tế của Brazil (BRL)Tiếng Albania lekALL" class="option-odd">Tiếng Albania lek (ALL)Tiếng IcelandISK" class="option-even">Tiếng Iceland (ISK)Tongan Pa"angaTOP" class="option-odd">Tongan Pa"anga (TOP)Tugrik bạn Mông CổMNT" class="option-even">Tugrik fan Mông Cổ (MNT)UAE dirhamAED" class="option-odd">UAE dirham (AED)usus" class="option-even">us (us)Uzbekistan somUZS" class="option-odd">Uzbekistan som (UZS)Vanuatu vatuVUV" class="option-even">Vanuatu vatu (VUV)Yên NhậtJPY" class="option-odd">Yên Nhật (JPY)Zambia kwachaZMW" class="option-even">Zambia kwacha (ZMW)Zloty tía LanPLN" class="option-odd">Zloty cha Lan (PLN)