Bảng xếp thứ hạng FIFA thế giới năm 2022: tổng đúng theo bảng xếp hạng bóng đá Thế giới mới nhất theo xếp hạng FIFA. Xem BXH FIFA thế giới 2022: update chỉ số xếp thứ hạng FIFA thế giới của ĐT việt nam hiện tại so với các ĐTQG trên gắng giới, Châu Á và Đông nam Á. đối chiếu BXH FIFA việt nam vs ĐTQG đất nước xinh đẹp thái lan (đội tuyển): coi BXH bóng đá thế giới tháng 12 năm 2022 mới nhất của Đội Tuyển giang sơn Việt phái nam (ĐTQG).

Bảng xếp hạng FIFA vn 2022 bắt đầu nhất: là BXH FIFA trái đất của team tuyển vn được update mới độc nhất tháng 12/2022. Xem dạng hình FIFA của những ĐTQG lừng danh khác như: Brazil, Argentina, Đức, Pháp, Italia với Nhật Bản, Hàn Quốc tiên tiến nhất trên BXH FIFA ráng giới, Châu Âu với Châu Á CHÍNH XÁC.

BXH FIFA World Cup 2022

BXH World Cup 2022


Bạn đang xem: Bảng xếp hạng fifa 2021

XHKVĐTQGXH FIFAĐiểm hiện tại tạiĐiểm trước Điểm+/-XH+/-Khu vực
1Brazil11840.771828.3612,41 0Nam Mỹ
2Argentina21823.431799.1224,31 1 Nam Mỹ
3Pháp31800.71800.701 Châu Âu
4Bỉ41781.31781.301 Châu Âu
5Anh51774.071774.0701 Châu Âu
6Hà Lan61740.891738.092,8 0Châu Âu
7Italia71723.551723.5501 Châu Âu
8Bồ Đào Nha81702.541678.6723,87 1 Châu Âu
9Croatia91699.171674.9424,23 1 Châu Âu
10Tây Ban Nha101693.431693.4301 Châu Âu

Xem thêm: Cách Chọn Mua Lò Nướng Bánh Gato Gia Đình, Cách Chọn Mua Lò Nướng Bánh Phù Hợp Bạn Nên Biết

*

11Marốc111672.381638.7233,66 3 Châu Phi
12Thụy Sỹ121655.021655.0201 Châu Âu
13Mỹ131652.611652.6101 Concacaf
14Đức141646.951646.9501 Châu Âu
15Mexico151635.861635.8601 Concacaf
16Uruguay161627.451627.4501 Nam Mỹ
17Colombia171612.781612.7801 Nam Mỹ
18Đan Mạch181608.231608.2301 Châu Âu
19Senegal191603.931582.9620,97 0Châu Phi
20Nhật Bản201593.111589.463,65 0Châu Á
21Peru211564.31564.301 Nam Mỹ
22Ba Lan221559.91559.901 Châu Âu
23Thụy Điển231558.471558.4701 Châu Âu
24Iran241549.321571.5122,19 3 Châu Á
25Hàn Quốc251539.491505.0134,48 6 Châu Á
26Ukraine261536.991536.9901 Châu Âu
27Australia271534.11519.814,3 3 Châu Á
28Xứ Wales281530.151530.1501 Châu Âu
29Tuynidi291528.641528.6401 Châu Phi
30Serbia301526.471526.4701 Châu Âu
31Chile311506.911506.9101 Nam Mỹ
32Costa Rica321500.211520.1619,95 2 Concacaf
33Cameroon331499.291457.8341,46 11 Châu Phi
34Áo341497.241497.2401 Châu Âu
35Nigeria351494.331494.3301 Châu Phi
36Nga361493.931493.9301 Châu Âu
37Hungary371493.331493.3301 Châu Âu
38Angiêri381491.491491.4901 Châu Phi
39Séc391490.611490.6101 Châu Âu
40Ai Cập401490.341490.3401 Châu Phi
41Ecuador411477.271477.2701 Nam Mỹ
42Thổ Nhĩ Kỳ421475.131461.8113,32 1 Châu Âu
43Scotland421476.941476.9401 Châu Âu
44Na Uy431475.051475.0501 Châu Âu
45Mali451446.771446.7701 Châu Phi
46Paraguay461445.061445.0601 Nam Mỹ
47Bờ biển Ngà471441.491441.4901 Châu Phi
48Ả Rập Xê-út481439.621439.6201 Châu Á
49Ailen491438.581438.5801 Châu Âu
50Burkina Faso501434.811434.8101 Châu Phi
51Hy Lạp511433.61433.601 Châu Âu
52Romania521432.641432.6401 Châu Âu
53Canada531431.651449.3917,74 8 Concacaf
54Slovakia541425.581425.5801 Châu Âu
55Venezuela551406.11406.101 Nam Mỹ
56Phần Lan561405.71405.701 Châu Âu
57Bosnia-Herzegovina571403.511403.5101 Châu Âu
58Ghana581400.021416.0716,05 3 Châu Phi
59Bắc Ailen591396.551396.5501 Châu Âu
60Qatar601392.711404.7412,03 2 Châu Á
61Panama611391.71391.701 Concacaf
62Slovenia621389.071389.0701 Châu Âu
63Iceland631380.361382.171,81 0Châu Âu
64Jamaica641379.31378.860,44 0Concacaf
65Albania651353.431353.4301 Châu Âu
66Bắc Macedonia661353.171356.623,45 1 Châu Âu
67Nam Phi671350.351351.240,89 0Châu Phi
68Iraq681342.391341.820,57 0Châu Á
69Montenegro691339.151341.432,28 0Châu Âu
70UAE701338.481336.781,7 1 Châu Á
71Bulgaria711336.711337.150,44 0Châu Âu
72Cape Verde Islands721336.051336.0501 Châu Phi
73Congo DR731333.921333.900Châu Phi
74El Salvador741326.861330.513,65 0Concacaf
75Oman751321.241319.192,05 0Châu Á
76Israel761315.671318.813,14 0Châu Âu
77Uzbekistan771312.651311.810,84 0Châu Á
78Georgia781305.981307.341,36 0Châu Âu
79Gabon791305.471303.681,79 1 Châu Phi
80Trung Quốc801305.061305.0601 Châu Á
81Honduras811300.791301.981,19 1 Concacaf
82Bolivia821294.961296.281,32 0Nam Mỹ
83Guinea831290.471290.4800Châu Phi
84Jordan841289.171289.990,82 0Châu Á
85Bahrain851280.271281.531,26 0Châu Á
86Curacao861278.641293.3514,71 2 Concacaf
87Haiti871269.071269.0701 Concacaf
88Zambia881265.151267.412,26 0Châu Phi
89Uganda891260.691264.563,87 1 Châu Phi
90Syria901250.031251.821,79 0Châu Á
91Benin911247.471258.7111,24 0Châu Phi
92Luxembourg921245.351244.910,44 0Châu Âu
93Palestine931233.721233.7201 Châu Á
94Armenia941231.761233.711,95 0Châu Âu
95Kyrgyzstan951230.221232.912,69 0Châu Á
96Việt Nam961226.651218.847,81 1 Châu Á
97Belarus971221.671223.722,05 0Châu Âu
98Guinea Xích Đạo981215.661215.330,33 0Châu Phi
99Congo991208.791208.7901 Châu Phi
100Li Băng1001208.471211.713,24 1 Châu Á
101Kenya1011202.261202.2601 Châu Phi
102Madagascar1021200.741200.7500Châu Phi
103Mauritania1031197.581197.5700Châu Phi
104Trinidad với Tobago1041195.291195.300Concacaf
105New Zealand1051193.981193.9700Châu Đại Dương
106Ấn Độ1061192.091198.656,56 2 Châu Á
107Kosovo1071187.041187.230,19 0Châu Âu
108Tajikistan1081187.031185.71,33 0Châu Á
109Đảo Síp1091185.171182.033,14 1 Châu Âu
110Estonia1101184.641184.6401 Châu Âu
111Thái Lan1111176.651174.921,73 0Châu Á
112Bắc Triều Tiên1121169.961169.9600Châu Á
113Namibia1131164.131164.1301 Châu Phi
114Mozambique1141163.571163.5701 Châu Phi
115Kazakhstan1151163.11164.81,7 2 Châu Âu
116Sierra Leone1161160.311160.3101 Châu Phi
117Angola1171158.821157.930,89 1 Châu Phi
118Guinea Bissau1181158.771158.7701 Châu Phi
119Guatemala1191157.561155.442,12 0Concacaf
120Libi1201154.251148.365,89 1 Châu Phi
121Azerbaijan1211151.811148.373,44 1 Châu Âu
122Niger1221149.941151.731,79 1 Châu Phi
123Quần hòn đảo Faroe1231146.321146.120,2 0Châu Âu
124Malawi1241144.971144.770,2 2 Châu Phi
125Zimbabwe1251138.561138.5602 Châu Phi
126Gambia1261137.571137.470,1 0Châu Phi
127Togo1271128.921128.9300Châu Phi
128Sudan1281124.521127.182,66 0Châu Phi
129Comoros1291123.181123.1700Châu Phi
130Tanzania1301119.891121.912,02 1 Châu Phi
131Antigua cùng Barbuda1311117.011117.0101 Concacaf
132Cộng hoà Trung Phi1321116.971116.060,91 1 Châu Phi
133Philippines1331115.131115.1301 Châu Á
134Latvia1341114.211114.200Châu Âu
135Turkmenistan1351100.471100.4700Châu Á
136Rwanda1361096.481093.822,66 1 Châu Phi
137Solomon Islands1371095.71095.701 Châu Đại Dương
138Ethiopia1381091.191091.530,34 0Châu Phi
139Suriname1391077.31077.3100Concacaf
140St. Kitts cùng Nevis1401076.911076.9100Concacaf
141Burundi1411075.281076.260,98 0Châu Phi
142Nicaragua1421072.711074.832,12 0Concacaf
143Eswatini1431070.891070.8901 Châu Phi
144Lítva1441069.751074.084,33 2 Châu Âu
145Malaysia1451064.281062.321,96 1 Châu Á
146Hồng Kông1461062.391062.3901 Châu Á
147Lesotho1471061.41061.401 Châu Phi
148Kuwait1481056.651053.413,24 1 Châu Á
149Botswana1491054.431054.4301 Châu Phi
150Liberia1501049.661050.610,95 0Châu Phi
151Indonesia1511033.91033.901 Châu Á
152Andorra1521031.131034.463,33 1 Châu Âu
153Cộng hoà Dominica1531028.881029.110,23 0Concacaf
154Maldives1541026.091018.257,84 2 Châu Á
155Yemen1551023.521023.5202 Châu Á
156Afghanistan1561023.041023.0402 Châu Á
157Đài Loan1571017.781017.7800Châu Á
158Papua New Guinea1581007.461007.4601 Châu Đại Dương
159Myanmar1591006.161007.891,73 1 Châu Á
160Singapore1601003.51003.501 Châu Á
161New Caledonia161995.58999.74,12 1 Châu Đại Dương
162Tahiti162995.11995.1100Châu Đại Dương
163Fiji163989.43993.373,94 0Châu Đại Dương
164Vanuatu164985.62990.554,93 0Châu Đại Dương
165Nam Sudan165983.99983.9900Châu Phi
166Barbados166982.27982.2700Concacaf
167Cuba167981.63981.40,23 0Concacaf
168Malta168978.95979.690,74 0Châu Âu
169Bermuda169977.47977.4701 Concacaf
170Puerto Rico170974.32974.3200Concacaf
171French Guiana171968.74968.7401 Concacaf
172Saint Lucia172966.31964.731,58 0Concacaf
173Grenada173963.72966.132,41 1 Concacaf
174Moldova174958.88959.580,7 0Châu Âu
175Nepal175956.94954.862,08 0Châu Á
176Belize176950.88950.8801 Concacaf
177Campuchia177946.66948.621,96 0Châu Á
178St Vincent và Grenadines178945.25942.842,41 0Concacaf
179Montserrat179940.78940.7801 Concacaf
180Mauritius180932.02932.0200Châu Phi
181Chad181930.22931.981,76 0Châu Phi
182Macao182922.1922.100Châu Á
183Mông Cổ183913.55913.5501 Châu Á
184Dominica184911.51911.5101 Concacaf
185Bhutan185910.96910.9601 Châu Á
186São Tomé với Príncipe186908.18908.1801 Châu Phi
187Lào187905.51914.669,15 4 Châu Á
188American Samoa188900.27900.2700Châu Đại Dương
189Brunei190898.02898.410,39 0Châu Á
190Samoa191894.26894.2600Châu Đại Dương
191Bangladesh192884.45883.181,27 0Châu Á
192Djibouti193875.05875.0600Châu Phi
193Cayman Islands194865.72865.7201 Concacaf
194Pakistan195864.73866.812,08 1 Châu Á
195Tonga196861.81861.8101 Châu Đại Dương
196Đông Timor197860.45860.4501 Châu Á
197Liechtenstein198859.84862.392,55 2 Châu Âu
198Seychelles199859.56860.480,92 1 Châu Phi
199Gibraltar200858.04854.713,33 4 Châu Âu
200Eritrea201855.56855.5601 Châu Phi
201Aruba202855.37855.3701 Concacaf
202Bahamas203854.8854.801 Concacaf
203Somalia204854.72854.7201 Châu Phi
204Guam205838.33838.3300Châu Á
205Turks với Caicos Islands20683283200Concacaf
206Sri Lanka207825.25825.2500Châu Á
207US Virgin Islands208823.97823.9700Concacaf
208British Virgin Islands209809.32809.3200Concacaf
209Anguilla210790.74790.7400Concacaf
210San Marino211761.57763.151,58 0Châu Âu